Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discriminational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phân biệt đối xử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
discriminatory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
discriminar
Phân biệt đối xử, phân biệt
discriminatorio
Phân biệt đối xử
discriminador
Phân biệt đối xử
AI
1
Phân biệt đối xử
1
Phân biệt đối xử
1
Phân biệt đối xử