discriminar
B2động từ (verb)
/diskɾimiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phân biệt đối xử, phân biệtđộng từto discriminate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể discriminarDanh động từ discriminandoPhân từ discriminado
| Presente | |
|---|---|
| yo | discrimino |
| tú | discriminas |
| él/ella/Ud. | discrimina |
| nosotros | discriminamos |
| vosotros | discrimináis |
| ellos/Uds. | discriminan |
Họ từ (word family)
cùng gốc discriminarVí dụ
- , .Các kẻ nghèo bị phân biệt ở chính đất của họ.
- .Không được phân biệt ai vì giới tính.
- .Mọi người không được phân biệt đối xử vì giới tính.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh