Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undiscriminatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phân biệt đối xử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not discriminatory
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
discriminatory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一视同仁
yī shì tóng rén
Đối xử bình đẳng, coi như nhau, không phân biệt đối xử
AI
1
Không phân biệt đối xử
1
Không phân biệt đối xử
1
Không phân biệt đối xử