Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
equal size
Nghĩa chính
1
Cùng kích thước
Ví dụ
The
boxes
are
of
equal
size
.
Các chiếc hộp có cùng kích thước.
Xuất hiện ở từ khác
equal
kết hợp
cùng kích thước
AI
1
Cùng kích thước
1
Cùng kích thước
1
Cùng kích thước