Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
equal to something
Nghĩa chính
1
Đủ sức đối phó với cái gì
Ví dụ
She
proved
herself
equal
to
the
challenge
.
Cô ấy chứng tỏ mình đủ khả năng đương đầu với thử thách.
Xuất hiện ở từ khác
equal
kết hợp
đủ sức đối phó với cái gì
AI
1
Đủ sức đối phó với cái gì
1
Đủ sức đối phó với cái gì
1
Đủ sức đối phó với cái gì