Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equi-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Bình đẳng
tiền tố
equal
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
equiángulo
equidad
equidistancia
equilátero
equilibrar
equilibrio
equimolecular
equimosis
Xem thêm 2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
当
dāng
Bằng, tương đương
平等
píng děng
Bình đẳng
平
píng
Ngang bằng, bằng nhau
Tiếng Anh
equal
Bằng nhau
AI
1
Bình đẳng
1
Bình đẳng
1
Bình đẳng