Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equimosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ekiˈmosis/
Nghĩa chính
1
Vết bầm máu
danh từ
ecchymosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ecchymosis
Vết bầm máu
AI
1
Vết bầm máu
1
Vết bầm máu
1
Vết bầm máu