equidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ekiˈdad/
Nghĩa chính
- Sự công bằng, tính công bằngdanh từequity, fairness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equidadDạng gốc (base form)
- equidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equidad social | Công bằng xã hội | |
| garantizar la equidad | Bảo đảm công bằng | |
| principio de equidad | Nguyên tắc công bằng | |
| promover la equidad | Thúc đẩy sự công bằng | |
| equidad de género | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hệ thống này sẽ ngay lập tức khôi phục công bằng.
- .Không thể có chính sách khí hậu tốt nếu không đi kèm với cải thiện công bằng xã hội.
- .Mọi lý thuyết công lý tốt đều phải xem xét vấn đề công bằng.