Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
equal something
Nghĩa chính
1
Bằng cái gì
Ví dụ
Ten
divided
by
two
equals
five
.
Mười chia hai bằng năm.
Xuất hiện ở từ khác
equal
kết hợp
bằng cái gì
AI
1
Bằng cái gì
1
Bằng cái gì
1
Bằng cái gì