Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
egal
tính từ
(adjective)
/ˈ
iː
ɡ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Bình đẳng; vô tư
tính từ
Equal; impartial.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cold
equal
clinical
objective
neutral
detached
Xem thêm 23
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
egal
từ tiếng Pháp cổ
egal
từ tiếng Latinh
aequālis
Cùng gốc
(doublet)
equal
aequalis
Ví dụ
Whose
souls
do
bear
an
egal
yoke
of
love
,
Họ từ
(word family)
cùng gốc
egal
egal
itarian
Bình đẳng xã hội, theo chủ nghĩa bình đẳng
tính từ, danh từ
C2
egal
itarianism
Chủ nghĩa quân bình
danh từ
C1
egal
ly
Một cách công bằng và khách quan
trạng từ
egal
ity
Bình đẳng
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Bình đẳng
1
Bình đẳng
1
Bình đẳng