Dịch

egal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bình đẳng; vô tưtính từEqual; impartial.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiegal
  2. từ tiếng Pháp cổegal
  3. từ tiếng Latinhaequālis

Cùng gốc (doublet)equalaequalis

Ví dụ

  • ,

AI