Dịch

Objective-C

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng bổ sung tính năng truyền thông báo kiểu Smalltalk sang ngôn ngữ lập trình C, chủ yếu được sử dụng trên nền tảng Appledanh từ riêngAn object-oriented programming language that adds Smalltalk-style message passing to the C programming language, mainly used on Apple platforms.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .

AI