Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
task group
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɑː
s
k
ˈ
ɡ
ɹ
uː
p
/
US
/ˈ
t
æ
s
k
ˈ
ɡ
ɹ
u
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với task force
danh từ
Synonym of task force
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
task group
Dạng gốc
(base form)
task group
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
task force
AI
1
Đồng nghĩa với task force
1
Đồng nghĩa với task force
1
Đồng nghĩa với task force