Dịch

task group

danh từ (noun)
UK/ˈtɑːsk ˈɡɹuːp/US/ˈtæsk ˈɡɹup/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với task forcedanh từSynonym of task force

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. task groupDạng gốc (base form)
  2. task groupsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI