Nghĩa chính
- Tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệmdanh từA group of people working towards a particular task, project, or activity, especially assigned in a particular capacity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- task forceDạng gốc (base form)
- task forcesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- CEO's .
- .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- committeeđồng nghĩaNhóm tập trung giải quyết một vấn đề cụ thể.