Dịch

working group

danh từ (noun)
UK/ˈwɜːkɪŋ ˈɡɹuːp/US/ˈwɝkɪŋ ˈɡɹup/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự hợp tác liên ngành của các nhà nghiên cứu thực hiện các hoạt động nghiên cứu mới khó phát triển theo các cơ chế tài trợ truyền thống như các cơ quan liên bangdanh từAn interdisciplinary collaboration of researchers working on new research activities that would be difficult to develop under traditional funding mechanisms such as federal agencies.
  2. Nhóm làm việc, nhóm công tácdanh từAny more or less formal team working for a specific purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. working groupDạng gốc (base form)
  2. working groupsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , 14, 1999.
  • " ".

AI