laboratorio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laboɾaˈtoɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Phòng thí nghiệmdanh từlaboratory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laboratorioDạng gốc (base form)
- laboratoriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| laboratorio de idiomasdanh từ | danh từ | Phòng thí nghiệm ngôn ngữ |
| bata de laboratorio | Áo blouse thí nghiệm | |
| rata de laboratorio | Chuột thí nghiệm | |
| ayudante de laboratorio | Phụ tá phòng thí nghiệm | |
| auxiliar de laboratorio | Trợ tá phòng thí nghiệm | |
| experimento de laboratorio | Thí nghiệm trong phòng | |
| laboratorio de computación | Phòng thí nghiệm máy tính | |
| análisis de laboratorio | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- labTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc laboratorioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ai đó phải dọn dẹp phòng thí nghiệm.
- .Anh ấy lẻn vào phòng thí nghiệm cứ mỗi nửa tiếng một lần.
- .Các thí nghiệm được tiến hành trong phòng thí nghiệm.