laboratorista
giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trợ lý phòng thí nghiệm, công nhân hoặc kỹ thuật viêndanh từlaboratory assistant, worker or technician
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laboratoristaDạng gốc (base form)
- laboratoristasSố nhiều (plural)