Dịch

laboratorista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trợ lý phòng thí nghiệm, công nhân hoặc kỹ thuật viêndanh từlaboratory assistant, worker or technician

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laboratoristaDạng gốc (base form)
  2. laboratoristasSố nhiều (plural)

AI