Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laboratorio de idiomas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng thí nghiệm ngôn ngữ
danh từ
language lab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laboratorio de idiomas
Dạng gốc
(base form)
laboratorio
s de idiomas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
language lab
Không gian dành riêng cho việc học ngoại ngữ, nơi học sinh có thể tiếp cận các tài liệu nghe nhìn
AI
1
Phòng thí nghiệm ngôn ngữ
1
Phòng thí nghiệm ngôn ngữ
1
Phòng thí nghiệm ngôn ngữ