Dịch

fajina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈxina/

Nghĩa chính

  1. Công việcdanh từwork
  2. Làm thêm giờdanh từovertime
  3. Khẩu hiệu; làm việc chăm chỉdanh từslog; hard work

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fajinaDạng gốc (base form)
  2. fajinasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI