fajina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈxina/
Nghĩa chính
- Công việcdanh từwork
- Làm thêm giờdanh từovertime
- Khẩu hiệu; làm việc chăm chỉdanh từslog; hard work
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fajinaDạng gốc (base form)
- fajinasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .