Dịch

jugarreta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xuɡaˈreta/

Nghĩa chính

  1. Trò đùadanh từprank
  2. Thủ đoạn bẩn thỉudanh từdirty trick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jugarretaDạng gốc (base form)
  2. jugarretasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trò đùa
Thủ đoạn bẩn thỉu

AI