Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jugarreta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xuɡaˈreta/
Nghĩa chính
1
Trò đùa
danh từ
prank
2
Thủ đoạn bẩn thỉu
danh từ
dirty trick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jugarreta
Dạng gốc
(base form)
jugarreta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prank
Trò chơi khăm
dirty trick
Trò chơi bẩn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Trò đùa
broma
travesura
Thủ đoạn bẩn thỉu
canallada
AI
1
Trò đùa
2
Thủ đoạn bẩn thỉu
1
Trò đùa
2
Thủ đoạn bẩn thỉu
1
Trò đùa
2
Thủ đoạn bẩn thỉu