Dịch

canalla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈnaʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đám tiện dân, đám hạ lưudanh từrabble, riff-raff, canaille
  2. Kẻ đê tiện, đồ khốndanh từswine, rascal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canallaDạng gốc (base form)
  2. canallasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • , .Bạn là một kẻ xấu, có thể lợi dụng cả cha mình.
  • .Chủ nghĩa yêu nước là nơi ẩn náu cuối cùng của những kẻ xấu.
  • .Juan là một kẻ xấu hàng đầu.

AI