canalla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈnaʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Đám tiện dân, đám hạ lưudanh từrabble, riff-raff, canaille
- Kẻ đê tiện, đồ khốndanh từswine, rascal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canallaDạng gốc (base form)
- canallasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc canallaVí dụ
- , .Bạn là một kẻ xấu, có thể lợi dụng cả cha mình.
- .Chủ nghĩa yêu nước là nơi ẩn náu cuối cùng của những kẻ xấu.
- .Juan là một kẻ xấu hàng đầu.