Dịch

canallesco

tính từ (adjective)
/kanaˈʎesko/

Nghĩa chính

  1. Thấp hèn, đáng khinhtính từlow, despicable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canallescoDạng gốc (base form)
  2. canallescasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. canallescosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. canallescaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI