canallesco
tính từ (adjective)
/kanaˈʎesko/
Nghĩa chính
- Thấp hèn, đáng khinhtính từlow, despicable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canallescoDạng gốc (base form)
- canallescasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- canallescosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- canallescaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh