Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
canal de la mancha
Nghĩa chính
1
Eo biển Manche
Ví dụ
El
barco
se
acercaba
al
canal
de
la
Mancha
.
Tàu đang tiến gần eo biển Manche.
Xuất hiện ở từ khác
canal
kết hợp
eo biển Manche
AI
1
Eo biển Manche
1
Eo biển Manche
1
Eo biển Manche