Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carril bici
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˌril ˈbiθi/
Nghĩa chính
1
Làn đường dành cho xe đạp
danh từ
bicycle lane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carril bici
Dạng gốc
(base form)
carril
es bici
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bicisenda
ciclovía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bicycle lane
Làn đường cho xe đạp
AI
1
Làn đường dành cho xe đạp
1
Làn đường dành cho xe đạp
1
Làn đường dành cho xe đạp