Dịch

bicycle lane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làn đường cho xe đạpdanh từA lane of a roadway designated for use by cyclists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bicycle laneDạng gốc (base form)
  2. bicycle lanesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làn đường cho xe đạp
Khác

AI