Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Lớp băng bódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material applied to a wound for protection or therapy.
- Nước xốt, sốt trộn, nước sốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sauce, especially a cold one for salads.
- Phân bóndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something added to the soil as a fertilizer etc.
- Mặc quần áo, băng bó, tẩm ướpđộng từpresent participle and gerund of dress
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dressingDạng gốc (base form)
- dressingsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Việc mặc quần áo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Việc mặc quần áo, việc thay đồThe activity of getting dressed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dressingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Stranleigh’s . , .Cô cởi áo khoác của Stranleigh với sự khéo léo khiến anh phải chú ý. Người phụ nữ lớn tuổi hơn quay lại với băng gạc và miếng bọt biển, rồi đặt chúng lên ghế.
- — , , , , , .Tôi còn hào hứng hơn khi được tùy ý chọn các loại sốt — phô mai xanh, sốt ranch, sốt kiểu Pháp, kiểu Nga, kiểu Ý, hay sốt kem kiểu Ý.
- , , Jourdain's .Xét theo cách này, buổi diễn là sự chuyển tải thành hình ảnh của những cơ thể phô bày, thể hiện rõ qua những lần thay đồ liên tục của ông Jourdain.