Nghĩa chính
- Nước xốt saladdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sauce, such as mayonnaise, used to flavour or season a salad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salad dressingDạng gốc (base form)
- salad dressingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?
- .
- .