Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bandager
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem bandage
danh từ
One who applies a bandage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bandager
Dạng gốc
(base form)
bandager
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bandagist
Nguồn gốc
(etymology)
bandage
+
-er
AI
1
Xem bandage
1
Xem bandage
1
Xem bandage