Dịch

liquid bandage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc điều trị tại chỗ cho các vết cắt và vết loét nhỏ, bao gồm hỗn hợp các hóa chất tạo ra một lớp polyme liên kết với dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A topical treatment for minor cuts and sores, consisting of a mixture of chemicals creating a polymeric layer that binds to the skin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liquid bandageDạng gốc (base form)
  2. liquid bandagesSố nhiều (plural)

AI