Dịch

fasten

B1TOEICđộng từ (verb)
UK/ˈfɑːsn̩/US/ˈfæsn̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Buộc chặt, cài, thắtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To attach or connect in a secure manner.
  2. Giáng, ép vàođộng từTo cause to take close effect; to make to tell; to land.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fastenNguyên thể (infinitive)
  2. fastensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fastenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fasteningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fasten sththắt, buộc cái gìFasten your seat belts, please.Vui lòng thắt dây an toàn.
  • fasten sth upcài, kéo cái gì lênHe fastened up his coat and hurried out.Anh ấy kéo khóa áo khoác rồi vội vã đi ra ngoài.
  • fasten (sth) with sthbuộc/cố định (cái gì) bằng cái gìThe garment is fastened with a sash.Chiếc áo này được thắt bằng một dải băng.
  • fasten (sth)đóng chặt (cái gì)
  • fasten sth + adv./prep.gắn chặt cái gì + adv./prep.
  • fasten A and B togetherbuộc A và B lại với nhauHe fastened the papers together with a paper clip.Anh ấy kẹp những tờ giấy lại với nhau bằng một cái kẹp giấy.

Ví dụ

  • ?Bạn có thể đóng chặt những tấm ván này lại với nhau bằng vài cái đinh không?
  • giáng một cú đòn
  • buộc chặt một gói

Nguồn gốc (etymology)

fast-en

  1. từ tiếng Anh trung đạifastenen
  2. từ tiếng Anh cổfæstnian
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*fastinōn“to secure, fasten”

AI