Nghĩa chính
- Buộc chặt, cài, thắtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To attach or connect in a secure manner.
- Giáng, ép vàođộng từTo cause to take close effect; to make to tell; to land.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fasten sththắt, buộc cái gìFasten your seat belts, please.Vui lòng thắt dây an toàn.
- fasten sth upcài, kéo cái gì lênHe fastened up his coat and hurried out.Anh ấy kéo khóa áo khoác rồi vội vã đi ra ngoài.
- fasten (sth) with sthbuộc/cố định (cái gì) bằng cái gìThe garment is fastened with a sash.Chiếc áo này được thắt bằng một dải băng.
- fasten (sth)đóng chặt (cái gì)
- fasten sth + adv./prep.gắn chặt cái gì + adv./prep.
- fasten A and B togetherbuộc A và B lại với nhauHe fastened the papers together with a paper clip.Anh ấy kẹp những tờ giấy lại với nhau bằng một cái kẹp giấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- ?Bạn có thể đóng chặt những tấm ván này lại với nhau bằng vài cái đinh không?
- giáng một cú đòn
- buộc chặt một gói
Họ từ (word family)
cùng gốc fastenNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 别Tiếng Trungtương đương