Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
empeñosamente
trạng từ
(adverb)
/empeˌɲosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tuyệt vọng
trạng từ
desperately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
失望
shī wàng
Tuyệt vọng
Tiếng Anh
desperately
Một cách tuyệt vọng
Ví dụ
Mientras
tanto
,
a
las
víctimas
y
sus
dolientes
toca
seguir
trabajando
empeñosamente
en
la
documentación
de
casos
.
AI
1
Tuyệt vọng
1
Tuyệt vọng
1
Tuyệt vọng