Nghĩa chính
- Một cách tuyệt vọngtrạng từIn a desperate manner; without regard to danger or safety; recklessly.
- Cực kỳ, vô cùngtrạng từextremely
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desperatelyDạng gốc (base form)
- more desperatelySo sánh hơn (comparative)
- most desperatelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desperately need | Cực kỳ cần | |
| desperately seek | Ráo riết tìm kiếm | |
| desperately try | Tuyệt vọng cố gắng | |
| desperately want | Khao khát muốn |
Ví dụ
- .Cô tuyệt vọng bấu víu vào các cành cây gần đó khi nghe cành cây mình đang đứng bắt đầu gãy răng rắc.
- , .Cuộc đua giành huy chương bạc cực kỳ sít sao, họ phải dùng ảnh chụp cán đích để phân định thứ hạng các vận động viên.
- .Em yêu anh say đắm.