Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm tuyệt vọngđộng từngoại động từ (transitive)To cause to despair.
- Tuyệt vọng, hết hy vọngđộng từnội động từ (intransitive)To be hopeless; to have no hope; to give up all hope or expectation.
- Sự tuyệt vọng, nỗi tuyệt vọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Loss of hope; utter hopelessness; complete despondency.
- Nỗi khổ tâm, nguồn cơn tuyệt vọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which causes despair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- despairNguyên thể (infinitive)
- despairsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- despairedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- despairingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in despairtrong tuyệt vọngHe gave up the struggle in despair.Anh ấy đã từ bỏ cuộc đấu tranh trong tuyệt vọng.
- despair of sth/sbtuyệt vọng về ai/cái gìI despair of him; he can't keep a job for more than six months.Tôi tuyệt vọng về anh ta; anh ta không thể giữ một công việc quá sáu tháng.
- despair of doing sthtuyệt vọng vì không thể làm gìThey'd almost despaired of ever having children.Họ gần như đã tuyệt vọng về việc có con.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cry of despairTiếng kêu tuyệt vọngdepths of despairVực sâu tuyệt vọngdrive someone to despairĐẩy ai vào tuyệt vọngin despairTrong tuyệt vọngself-despairTuyệt vọng về bản thân hoặc hành động hoặc hành vi của chính mìnhpit of despairCảm giác vô cùng sợ hãi và hoàn toàn không thể làm gì để cải thiện tình hình
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Thất vọng
- ngoại động từ (transitive)To give up as beyond hope or expectation; to despair of.
Ví dụ
- Nghĩ về điều khiến tôi chán nản lại càng làm tôi thêm tuyệt vọng.
- .Chúng tôi thậm chí đã tuyệt vọng về sự sống.
- .Đôi khi tôi tuyệt vọng về việc nhờ người khác làm được điều gì đó thật đơn giản và ngay thẳng trên cõi đời này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc despairNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidispeir
- từ tiếng Anglo-Normandespeir
- từ tiếng Pháp cổdesperer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- hopetrái nghĩatuyệt vọng, hoàn toàn mất hy vọng