Nghĩa chính
- Mất hy vọng hoặc niềm tin; tuyệt vọng hoặc chán nảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The loss of hope or confidence; despair or dejection.
- Cảm giác chán nản hoặc chán nảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feeling of depression or disheartenment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- despondencyDạng gốc (base form)
- despondenciesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- despondency about/over sthsự chán nản về điều gìa situation of high unemployment and despondency about the futuretình trạng thất nghiệp cao và sự chán nản về tương lai
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdēspondentia
Ví dụ
- . .
- , . , , , high-strained .
Họ từ (word family)
cùng gốc despondencyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha