Nghĩa chính
- Trạng thái chán nản hoặc chán nảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being downcast or despondent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- despondenceDạng gốc (base form)
- despondencesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .... " ,— ."—