Dịch

wanhope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hy vọng vô ích; quá tự tin; ảo tưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)Vain hope; overconfidence; delusion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wanhopeDạng gốc (base form)
  2. wanhopesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thiếu hy vọng
  1. không đếm được (uncountable)Thiếu hy vọng; sự tuyệt vọng; tuyệt vọngLack of hope; hopelessness; despair.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

wan-hope

  1. từ tiếng Anh trung đạiwanhope

Ví dụ

  • : , Langland's , Ipotis,[…]
  • […] ( ), . ( , 1928, .68)

AI