Nghĩa chính
- Trạng thái tuyệt vọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of despairing or becoming desperate; a giving up of hope.
- Sự tuyệt vọng, nỗi tuyệt vọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of despair, or utter hopelessness; abandonment of hope.
- Sự liều lĩnh, sự cuống cuồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reckless fury.
- Dạng rút gọn của bladder desperationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of bladder desperation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desperationDạng gốc (base form)
- desperationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in desperationtrong cơn tuyệt vọngIn desperation, she called Louise and asked for her help.Trong cơn tuyệt vọng, cô ấy đã gọi cho Louise để nhờ giúp đỡ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act of desperation | Hành động trong tuyệt vọng | |
| in desperation | Trong cơn tuyệt vọng | |
| out of desperation | Vì tuyệt vọng | |
| quiet desperation | Sự tuyệt vọng thầm lặng | |
| sheer desperation | Nỗi tuyệt vọng tột cùng | |
| utter desperation | Sự tuyệt vọng tột cùng | |
| bladder desperationdanh từ | danh từ | Tình trạng paraphilia hoặc hành vi tình dục liên quan đến sự kích thích từ cảm giác một người hoặc một người khác có bàng quang đầy nước tiểu |
Ví dụ
- . .Phần lớn con người sống cuộc đời tuyệt vọng trong thầm lặng. Cái gọi là sự cam chịu chính là sự tuyệt vọng đã thành hình.
- " PM’s .""Những lời trấn an riêng của Thủ tướng là vô giá trị khi xét đến tiền lệ thay đổi quyết định đột ngột và nỗ lực bám víu quyền lực đầy tuyệt vọng của bà."
- (thông tục) dồn ai vào cảnh tuyệt vọng, dồn ai vào thế cùng
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc desperationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha