Dịch

wan-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Đứng trước danh từ và tính từ có nghĩa “bad”, “un-”tiền tốPreceding nouns and adjectives with the sense “bad”, “un-”.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwan-
  2. từ tiếng Anh cổwan-
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wana-

AI