Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wan-
tiền tố
(prefix)
/
w
ɒ
n
/
Nghĩa chính
1
Đứng trước danh từ và tính từ có nghĩa “bad”, “un-”
tiền tố
Preceding nouns and adjectives with the sense “bad”, “un-”.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
wan-
từ tiếng Anh cổ
wan-
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*wana-
Xem thêm 2 gốc cổ hơn
AI
1
“un-”
1
“un-”
1
“un-”