Dịch

conseja

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈsexa/

Nghĩa chính

  1. Một câu chuyện của bà già, một câu chuyện ngắn hoặc truyện ngụ ngôndanh từan old wives' tale, a short tale or fable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consejaDạng gốc (base form)
  2. consejasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI