concejo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈθexo/
Nghĩa chính
- Hội đồngdanh từcouncil
- Đơn vị hành chính ở Tây Ban Nhadanh từAn administrative unit in various parts of Spain
- Khu tự quản, đô thịdanh từmunicipality
- Thôn, xómdanh từa subdivision of some municipalities, usually consisting of small villages
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concejoDạng gốc (base form)
- concejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concejo local | Hội đồng địa phương | |
| concejo municipal | Hội đồng thành phố |
Ví dụ
- .Các thành viên hội đồng muốn hạn chế việc sử dụng đất chung.
- .Cuộc họp hội đồng đã phải bị hoãn.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- consejodễ nhầmHội đồng thành phố hoặc chính quyền địa phương, dễ nhầm với 'consejo' do phát âm giống nhau ở nhiều vùng.