Dịch

concejo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈθexo/

Nghĩa chính

  1. Hội đồngdanh từcouncil
  2. Đơn vị hành chính ở Tây Ban Nhadanh từAn administrative unit in various parts of Spain
  3. Khu tự quản, đô thịdanh từmunicipality
  4. Thôn, xómdanh từa subdivision of some municipalities, usually consisting of small villages

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concejoDạng gốc (base form)
  2. concejosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

concejo localHội đồng địa phương
concejo municipalHội đồng thành phố

Ví dụ

  • .Các thành viên hội đồng muốn hạn chế việc sử dụng đất chung.
  • .Cuộc họp hội đồng đã phải bị hoãn.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI