Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gypsum board
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm được sử dụng để xây dựng vách thạch cao
danh từ
Panels used for drywall construction.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plasterboard
drywall
wallboard
ceiling linings
GIB wall
Gibraltar board
Xem thêm 1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gypsum board
giống đực
Tấm thạch cao
Nguồn gốc
(etymology)
gypsum
+
board
AI
1
Tấm được sử dụng để xây dựng vách thạch cao
1
Tấm được sử dụng để xây dựng vách thạch cao
1
Tấm được sử dụng để xây dựng vách thạch cao