Dịch

gypsum board

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm được sử dụng để xây dựng vách thạch caodanh từPanels used for drywall construction.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI