Nghĩa chính
- Một cách ngọt ngàotrạng từWith a sweet taste or aroma.
- Một cách dịu dàngtrạng từIn a sweet or pleasant manner.
- Một cách êm áitrạng từNicely; finely; excellently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweetlyDạng gốc (base form)
- more sweetlySo sánh hơn (comparative)
- sweetlierSo sánh hơn (comparative)
- most sweetlySo sánh nhất (superlative)
- sweetliestSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ", ," , , .'Không, dì ạ,' Hardman nói một cách dịu dàng, nghiêm túc.
- , , de-clutching , .Ngồi vào ghế khi tắt máy trước ngày hôm đó, các bánh răng trượt vào rất êm, và việc đạp côn hai lần quá dễ dàng, tôi đã làm điều đó cả triệu lần rồi.
- .Không, tôi đang nghỉ ngơi một cách êm đềm.
Họ từ (word family)
cùng gốc sweetlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha