Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dulcemente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌdulseˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngọt ngào
trạng từ
sweetly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dulcemente
Dạng gốc
(base form)
dulc
ísimamente
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweetly
Một cách ngọt ngào
AI
1
Ngọt ngào
1
Ngọt ngào
1
Ngọt ngào