dulce
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈdulse/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- ngọt, ngọt ngào, dịu dàngtính từA1Having a pleasant taste like sugar, a gentle disposition, or lacking salt.
- kẹo, đồ ngọt, món ngọtdanh từA1A food made with sugar or syrup, such as candy, dessert, or fudge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua dulce | Nước ngọt | |
| dulce de leche | Mứt sữa | |
| pan dulcedanh từ | danh từ | Chảo rán |
| Dulce Nombre de María | Một thị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador | |
| atado dulcedanh từ | danh từ | Bảng điều khiển |
| sidra dulcedanh từ | danh từ | Đồ uống táo không cồn được đóng chai ngay sau khi ép táo |
| trébol dulce | Cỏ ba lá ngọt ngào | |
| pera en dulcedanh từ | danh từ | Cái nút chai; cracker (thứ gì đó hoặc ai đó xuất sắc) |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Dulce
- Dulce: a female given name, equivalent to English Dulcie
Ví dụ
- .Bạn không nên nhận kẹo từ người lạ.
- .Bánh hạnh nhân marzipan là món ngọt đặc trưng của dịp Giáng sinh.
- .Bông hoa hồng dại này tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dulceNgôn ngữ khác
Tiếng Anh