dulcema
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dulˈθema/
Nghĩa chính
- Loại nhạc cụ sậy đôi của Tây Ban Nha thuộc dòng oboequa tiếng Anhdanh từdulzaina
- Chất đàn hươngdanh từdulcimer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dulcemaDạng gốc (base form)
- dulcemasSố nhiều (plural)