Dịch

dulcema

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dulˈθema/

Nghĩa chính

  1. Loại nhạc cụ sậy đôi của Tây Ban Nha thuộc dòng oboequa tiếng Anhdanh từdulzaina
  2. Chất đàn hươngdanh từdulcimer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dulcemaDạng gốc (base form)
  2. dulcemasSố nhiều (plural)

AI