Nghĩa chính
- Xim-ba-lumdanh từA stringed instrument, with strings stretched across a sounding board, usually trapezoidal, played by plucking on the strings (traditionally with a quill) or by tapping on them (in the case of the hammer dulcimers).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dulcimerDạng gốc (base form)
- dulcimersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Appalachian dulcimerdanh từ | danh từ | Loại nhạc cụ dây có phím đàn và không cần cổ, phổ biến nhất là có ba hoặc bốn dây; một loại hợp âm thuộc họ đàn tam thập lục |
| lap dulcimerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Appalachian dulcimer |
| banjo dulcimerdanh từ | danh từ | Loại đàn dulcimer Appalachian đã được sửa đổi bằng cách bổ sung thêm màng rung giống như thân đàn banjo |
| bowed dulcimerdanh từ | danh từ | Loại đàn dulcimer Appalachian chơi bằng cung và giữ thẳng đứng như đàn cello |
| fretted dulcimerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Appalachian dulcimer |
| hammered dulcimerdanh từ | danh từ | Loại đàn dulcimer có dây kim loại được căng trên một bảng âm thanh hình thang có hai cầu nối, một âm trầm và một âm bổng, đặt trên giá đỡ và chơi bằng những chiếc búa nhỏ giống như vồ |
| electric dulcimerdanh từ | danh từ | Loại đàn dulcimer sử dụng khuếch đại điện tử để tạo ra âm thanh vừa đủ |
| mountain dulcimerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Appalachian dulcimer |
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc dulcimerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổdoulcemelle
- từ tiếng Latinhdulce melos“sweet song”
- từ tiếng Hy Lạp cổμέλοςmélos“melody, song”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha