Dịch

pan dulce

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chảo rándanh từpan dulce
  2. Bảng điều khiểndanh từpanettone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pan dulceDạng gốc (base form)
  2. panes dulcesSố nhiều (plural)

AI