Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pan dulce
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chảo rán
danh từ
pan dulce
2
Bảng điều khiển
danh từ
panettone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pan dulce
Dạng gốc
(base form)
pan
es dulces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
panettone
Loại bánh brioche bột chua mềm của Ý từ Milan, với kẹo trái cây, thường được dùng làm món tráng miệng vào dịp Giáng sinh
pan dulce
Loại bánh mì ngọt hoặc bánh ngọt của Mexico
AI
1
Chảo rán
2
Bảng điều khiển
1
Chảo rán
2
Bảng điều khiển
1
Chảo rán
2
Bảng điều khiển