Nghĩa chính
- Loại bánh brioche bột chua mềm của Ý từ Milan, với kẹo trái cây, thường được dùng làm món tráng miệng vào dịp Giáng sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft Italian sourdough brioche from Milan, with candied fruit, usually prepared for Christmas as a dessert.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- panettoneDạng gốc (base form)
- panettoni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- panettonesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýpanettone
- từ Lombardpanaton
Ví dụ
- , . , .
- , , , , . […]