Dịch

panetón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paneˈton/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bảng điều khiểndanh từpanettone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panetónDạng gốc (base form)
  2. panetonesSố nhiều (plural)

AI