Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panetón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paneˈton/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bảng điều khiển
danh từ
panettone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panetón
Dạng gốc
(base form)
panet
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
panettone
Loại bánh brioche bột chua mềm của Ý từ Milan, với kẹo trái cây, thường được dùng làm món tráng miệng vào dịp Giáng sinh
AI
1
Bảng điều khiển
1
Bảng điều khiển
1
Bảng điều khiển