Dịch

postre

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpostɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng; ngọtdanh từdessert; sweet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. postreDạng gốc (base form)
  2. postresSố nhiều (plural)
  3. postrecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

de postretrạng từCho món tráng miệng
a la postretrạng từCuối cùng; vào cuối ngày
vino de postredanh từRượu tráng miệng
cuchara de postredanh từThìa tráng miệng
a los postrestrạng từĐồng nghĩa với a la postre

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Món tráng miệng

AI