postre
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpostɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Món tráng miệng; ngọtdanh từdessert; sweet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- postreDạng gốc (base form)
- postresSố nhiều (plural)
- postrecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de postretrạng từ | trạng từ | Cho món tráng miệng |
| a la postretrạng từ | trạng từ | Cuối cùng; vào cuối ngày |
| vino de postredanh từ | danh từ | Rượu tráng miệng |
| cuchara de postredanh từ | danh từ | Thìa tráng miệng |
| a los postrestrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với a la postre |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Món tráng miệng