Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postrevolución
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời kỳ hậu cách mạng
danh từ
post-revolution period
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postrevolución
Dạng gốc
(base form)
postrevoluci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thời kỳ hậu cách mạng
1
Thời kỳ hậu cách mạng
1
Thời kỳ hậu cách mạng